con brio
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, hăng hái, sôi nổi, sinh động: Dùng để mô tả một đoạn nhạc hoặc cách biểu diễn âm nhạc có tính chất sống động, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
- Phó từ:
- Một cách vui vẻ, hăng hái, sôi nổi, sinh động: Chỉ cách thức biểu diễn một bản nhạc với tinh thần và sức sống mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Phó từ (thường được ghi trong bản nhạc để hướng dẫn cách chơi):
- The final movement of the symphony is marked "con brio". (Chương cuối của bản giao hưởng được đánh dấu là "con brio".)
- The orchestra played the piece con brio, filling the hall with energy. (Dàn nhạc chơi bản nhạc một cách sôi nổi, tràn ngập sảnh đường với năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Allegro con brio": Một thuật ngữ âm nhạc phổ biến kết hợp chỉ tốc độ nhanh, vui vẻ ("allegro") với tính chất sôi nổi, mạnh mẽ ("con brio"). Nó hướng dẫn người biểu diễn chơi nhanh và với tinh thần hăng hái, tràn đầy sức sống.
- Beethoven's Symphony No. 5 opens with the famous "Allegro con brio" movement. (Bản Giao hưởng số 5 của Beethoven mở đầu bằng chương nổi tiếng "Allegro con brio".)
Biến thể và từ gần giống
- Brio (danh từ): Sự sôi nổi, nhiệt huyết, sinh khí. Đây là từ gốc tiếng Ý mà "con brio" ("với sự sôi nổi") được hình thành.
- She performed the solo with great brio. (Cô ấy biểu diễn phần độc tấu với một sự sôi nổi tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
- Spirited: đầy nhiệt huyết, tinh thần.
- Vivace: sống động, nhanh và hoạt bát (một thuật ngữ âm nhạc khác).
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
Lưu ý sử dụng
- "Con brio" là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, có nguồn gốc từ tiếng Ý. Nó chủ yếu xuất hiện trong các bản nhạc viết (sheet music) để chỉ dẫn cho người biểu diễn về tính chất và tinh thần của tác phẩm, chứ không phải là một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
Adjective
- vui vẻ, hăng hái, sôi nổi, sinh động
Adverb
- một cách vui vẻ, hăng hái, sôi nổi, sinh động