con brio

Adjective
  1. vui vẻ, hăng hái, sôi nổi, sinh động
Adverb
  1. một cách vui vẻ, hăng hái, sôi nổi, sinh động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

con brio
The orchestra played the final movement allegro con brio.